napkin ring
Danh từ: Vòng đựng khăn ăn
Một vòng tròn, thường làm bằng kim loại, gỗ, hoặc nhựa, được dùng để giữ một chiếc khăn ăn riêng của một người. Vòng này giúp nhận biết khăn ăn của mỗi thành viên trong gia đình hoặc khách mời, đặc biệt trong các bữa ăn trang trọng.
Each family member has a silver napkin ring with their name engraved on it.
(Mỗi thành viên trong gia đình có một chiếc vòng đựng khăn ăn bằng bạc có khắc tên của họ.)She placed the cloth napkin through the napkin ring and set it on the table.
(Cô ấy luồn chiếc khăn ăn vải qua vòng đựng khăn ăn và đặt nó lên bàn.)
"To roll a napkin into a napkin ring": cuộn khăn ăn thành một chiếc vòng đựng khăn ăn, thường là để trang trí bàn ăn.
- The hostess rolled the linen napkins neatly into the napkin rings before dinner.(Bà chủ nhà cuộn những chiếc khăn ăn bằng vải lanh gọn gàng vào các vòng đựng khăn ăn trước bữa tối.)
"Napkin ring as a personal identifier": vòng đựng khăn ăn như một công cụ nhận dạng cá nhân.
- In large families, napkin rings help avoid confusion about whose napkin is whose.(Trong các gia đình đông người, vòng đựng khăn ăn giúp tránh nhầm lẫn về khăn ăn của ai là của ai.)
Napkin ring holder (danh từ): giá đỡ hoặc hộp đựng các vòng đựng khăn ăn.
- The antique napkin ring holder was displayed on the sideboard.(Giá đỡ vòng đựng khăn ăn cổ được trưng bày trên tủ búp phê.)
Napkin clip (danh từ): kẹp khăn ăn, một vật dụng tương tự nhưng thường có cơ chế kẹp thay vì vòng.
- He used a decorative napkin clip instead of a napkin ring.(Anh ấy dùng một chiếc kẹp khăn ăn trang trí thay vì vòng đựng khăn ăn.)
Serviette ring (vòng đựng khăn ăn, từ dùng trong tiếng Anh Anh).
- The hotel provided silver serviette rings for the guests.(Khách sạn cung cấp vòng đựng khăn ăn bằng bạc cho khách.)
Napkin band (dải đựng khăn ăn, thường ít phổ biến hơn).
- A simple napkin band can also hold the napkin together.(Một dải đựng khăn ăn đơn giản cũng có thể giữ khăn ăn lại với nhau.)
- "Ring in": đánh dấu sự bắt đầu (không liên quan trực tiếp đến napkin ring, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- They rang in the new year with a formal dinner, complete with napkin rings.(Họ đón năm mới bằng một bữa tối trang trọng, với đầy đủ vòng đựng khăn ăn.)
- "To get one's napkin ring": một cách nói hài hước để chỉ việc trở thành thành viên thường xuyên trong một bữa ăn gia đình hoặc câu lạc bộ.
- After visiting the club for a month, he finally got his own napkin ring.(Sau khi đến câu lạc bộ một tháng, cuối cùng anh ấy cũng có vòng đựng khăn ăn của riêng mình.)